markov process
Định nghĩa
Danh từ: Quá trình Markov là một loại quá trình ngẫu nhiên đơn giản, trong đó phân bố của các trạng thái tương lai chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại và không phụ thuộc vào cách thức nó đạt đến trạng thái hiện tại.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"quá trình Markov bậc n": mở rộng của quá trình Markov tiêu chuẩn, trong đó trạng thái tương lai phụ thuộc vào n trạng thái trước đó thay vì chỉ một.
- Quá trình Markov bậc hai xem xét cả trạng thái hiện tại và trạng thái trước đó để dự đoán tương lai.
"quá trình Markov ẩn": một mô hình thống kê trong đó trạng thái thực sự không được quan sát trực tiếp, mà chỉ thông qua các quan sát nhiễu.
- Mô hình Markov ẩn thường được dùng trong nhận dạng giọng nói và xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Chuỗi Markov (n): một dạng rời rạc của quá trình Markov.
- Chuỗi Markov là công cụ phổ biến trong mô phỏng tài chính.
- Thuộc tính Markov (n): tính chất mà quá trình chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại.
- Thuộc tính Markov là yếu tố cốt lõi của quá trình này.
Từ đồng nghĩa
- Quá trình ngẫu nhiên không nhớ: nhấn mạnh tính chất không phụ thuộc vào quá khứ.
- Quá trình Markovian: một cách gọi khác, thường dùng trong văn phong học thuật.
Các cụm từ liên quan
- Quá trình Markov rời rạc: quá trình diễn ra trong không gian trạng thái rời rạc.
- Quá trình Markov liên tục: quá trình diễn ra trong không gian trạng thái liên tục.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "quá trình Markov", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.